hải tần

  1. (arch.) région côtière

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "hải tần"

hải tần
Một gia đình đang đi dạo trên bãi cát mịn ở vùng hải tần vào buổi chiều tà.